拼刺刀[pīn cì dāo] [拼 刺 刀]Lưu từKhácxung phong lưỡi lêChữ trong từ拼pīnchắp vá刺cìgai刀dāodaoTừ cùng chữ:剪刀jiǎn dāoHSK 5kéo拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộn