拼桌[pīn zhuō] [拼 桌]Lưu từKhácngồi chung bàn với người không quenChữ trong từ拼pīnchắp vá桌zhuōbànTừ cùng chữ:书桌shū zhuōHSK 5bàn học餐桌cān zhuōHSK 7bàn ăn拼命pīn mìngHSK 8làm hết sức mình拼搏pīn bóHSK 8vật lộn