挤花袋[jǐ huā dài] [挤 花 袋]Lưu từKháctúi bắt bông kem (nấu ăn)Chữ trong từ挤jǐchen chúc花huāhoa袋dàitúiTừ cùng chữ:口袋kǒu dàiHSK 4túi脑袋nǎo daiHSK 4đầu塑料袋sù liào dàiHSK 4túi nhựa挤压jǐ yāHSK 8bóp睡袋shuì dàiHSK 9túi ngủ