挥汗
[huī hàn] [挥 汗]
đổ mồ hôi đầm đìa
工人们在烈日下挥汗如雨地抢修道路。
gōng rén men zài liè rì xià huī hàn rú yǔ dì qiǎng xiū dào lù.Các công nhân đổ mồ hôi như mưa dưới trời nắng gắt để gấp rút sửa đường.
[huī hàn] [挥 汗]
đổ mồ hôi đầm đìa
工人们在烈日下挥汗如雨地抢修道路。
gōng rén men zài liè rì xià huī hàn rú yǔ dì qiǎng xiū dào lù.Các công nhân đổ mồ hôi như mưa dưới trời nắng gắt để gấp rút sửa đường.