挥汗成雨[huī hàn chéng yǔ] [挥 汗 成 雨]Lưu từKhácđổ mồ hôi như mưa; mồ hôi nhễ nhạiChữ trong từ挥huīvẫy汗hànmồ hôi成chéngthành công雨yǔ(văn học) mưaTừ cùng chữ:下雨xià yǔHSK 1trời mưa挥霍huī huòHSK 6phung phí tiền暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão风雨fēng yǔHSK 7gió mưa呼风唤雨hū fēng huàn yǔHSK 7gọi gió gọi mưa暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bão风风雨雨fēng fēng yǔ yǔHSK 7những thử thách và gian truânTừ cận nghĩa:挥汗如雨huī hàn rú yǔđổ mồ hôi như mưa汗如雨下hàn rú yǔ xiàđổ mồ hôi như mưa (thành ngữ)