挨宰[ái zǎi] [挨 宰]Lưu từKhácbị chặt chémChữ trong từ挨āilần lượt宰zǎimổTừ cùng chữ:挨打ái dǎHSK 6bị đánh挨着āi zheHSK 6gần挨家挨户āi jiā āi hùHSK 7đi từng nhà một主宰zhǔ zǎiHSK 9thống trị