捂住脸
[wǔ zhù liǎn] [捂 住 脸]
che mặt; chôn mặt vào tay
孩子害羞地捂住脸,不敢看客人。
hái zi hài xiū dì wǔ zhù liǎn, bù gǎn kàn kè rén.Đứa trẻ ngượng ngùng che mặt lại, không dám nhìn khách.
[wǔ zhù liǎn] [捂 住 脸]
che mặt; chôn mặt vào tay
孩子害羞地捂住脸,不敢看客人。
hái zi hài xiū dì wǔ zhù liǎn, bù gǎn kàn kè rén.Đứa trẻ ngượng ngùng che mặt lại, không dám nhìn khách.