障眼[zhàng yǎn] [障 眼]Lưu từKhácche mắt; (bóng) đánh lừa để không nhận raChữ trong từ障zhàngchặn眼yǎnmắtTừ ghép:障眼法zhàng yǎn fǎchiến thuật nghi binhTừ cùng chữ:亲眼qīn yǎnHSK 6tận mắt障碍zhàng àiHSK 6rào cản红眼hóng yǎnHSK 7trở nên tức giận不起眼bù qǐ yǎnHSK 7không đáng chú ý抢眼qiǎng yǎnHSK 8bắt mắt一眼yī yǎnHSK 9một cái nhìn字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt显眼xiǎn yǎnHSK 9dễ thấy眨眼zhǎ yǎnHSK 9chớp mắtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:蒙面méng miànche mặt捂住脸wǔ zhù liǎnche mặt