捐卵[juān luǎn] [捐 卵]Lưu từKháchiến trứng (từ buồng trứng)Chữ trong từ捐juānquyên góp卵luǎntrứngTừ cùng chữ:捐助juān zhùHSK 6quyên góp捐款juān kuǎnHSK 6quyên góp tiền捐赠juān zèngHSK 6đóng góp (như một món quà)捐献juān xiànHSK 8quyên góp