损赠[sǔn zèng] [损 赠]Lưu từKhácquyên tặng; quyên gópChữ trong từ损sǔngiảm赠zèngtặngTừ cùng chữ:损失sǔn shīHSK 5mất mát损害sǔn hàiHSK 5tổn hại捐赠juān zèngHSK 6đóng góp (như một món quà)损伤sǔn shāngHSK 9làm hại损坏sǔn huàiHSK 9làm hỏng损人利己sǔn rén lì jǐHSK 9làm hại người khác để tư lợi (thành ngữ)Từ cận nghĩa:施与shī yǔquyên tặng