掀腾[xiān téng] [掀 腾]Lưu từKhácdâng trào; (sóng) cuộnChữ trong từ掀xiānlật腾téng(hình thức kết hợp) phi nước đạiTừ cùng chữ:沸腾fèi téngHSK 7(chất lỏng) sôi热腾腾rè téng téngHSK 8nóng hổi折腾zhē tengHSK 9trằn trọc (ví dụ: mất ngủ)掀起xiān qǐHSK 9dấy lênTừ cận nghĩa:波荡bō dàngdâng trào澎湃péng pàidâng trào