热腾腾【熱騰騰】
[rè téng téng] [热 腾 腾]
nóng hổi; (ví von) náo nhiệt; bận rộn
形容热气冒得很多的样子。
妈妈为下班回家的我端上一碗热腾腾的面条。
mā ma wèi xià bān huí jiā de wǒ duān shàng yì wǎn rè téng téng de miàn tiáo.Mẹ bưng ra một bát mì nóng hổi cho tôi vừa tan làm về nhà.
喝一碗热腾腾的黑芝麻糊很暖和。
hē yì wǎn rè téng téng de hēi zhī má hú hěn nuǎn huo.Uống một bát chè mè đen nóng hổi rất ấm áp.
他在路边买了两个热腾腾的菜馒头。
tā zài lù biān mǎi le liǎng gè rè téng téng de cài mán tou.Anh ấy mua hai chiếc bánh bao nhân rau nóng hổi ở ven đường.