掩蔽[yǎn bì] [掩 蔽]Lưu từKhácche chở; che chắn; che phủ; bảo vệChữ trong từ掩yǎnche đậy蔽bìcheTừ ghép:后掩蔽hòu yǎn bìche khuất ngượcTừ cùng chữ:掩护yǎn hùHSK 9che chắn掩盖yǎn gàiHSK 9che giấu掩饰yǎn shìHSK 9che giấu隐蔽yǐn bìHSK 9che giấuTừ cận nghĩa:罩zhàoHSK 9che庥xiūche chở