措勤县[cuò qín xiàn] [措 勤 县]Lưu từKháchuyện Coqen ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Mtsho chen rdzongChữ trong từ措cuòxử lý勤qínsiêng năng县xiànhuyệnTừ cùng chữ:措施cuò shīHSK 4biện pháp措手不及cuò shǒu bù jíHSK 7không có thời gian ứng phó (thành ngữ)Từ cận nghĩa:措勤cuò qínhuyện Coqen ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Mtsho chen rdzong