措勤[cuò qín] [措 勤]Lưu từKháchuyện Coqen ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Mtsho chen rdzongChữ trong từ措cuòxử lý勤qínsiêng năngTừ ghép:措勤县cuò qín xiànhuyện Coqen ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Mtsho chen rdzongTừ cùng chữ:措施cuò shīHSK 4biện pháp后勤hòu qínHSK 7hậu cần措手不及cuò shǒu bù jíHSK 7không có thời gian ứng phó (thành ngữ)殷勤yīn qínHSK 9lịch sự辛勤xīn qínHSK 9chăm chỉTừ cận nghĩa:措勤县cuò qín xiànhuyện Coqen ở châu Ngari, Tây Tạng, tiếng Tạng: Mtsho chen rdzong