搞基[gǎo jī] [搞 基]Lưu từKhác(tiếng lóng) quan hệ đồng tính namChữ trong từ搞gǎolàm基jī(hình thức kết hợp) cơ sởTừ cùng chữ:搞好gǎo hǎoHSK 5làm tốt搞笑gǎo xiàoHSK 7chọc cười搞鬼gǎo guǐHSK 7gây rối根基gēn jīHSK 7nền tảng