搬兵[bān bīng] [搬 兵]Lưu từKhácgọi viện binh; điều động quân línhChữ trong từ搬bāndi chuyển (tức là tự dời đi)兵bīnglínhTừ cùng chữ:搬家bān jiāHSK 3chuyển nhà士兵shì bīngHSK 4lính官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính搬迁bān qiānHSK 7chuyển đi