携手并肩[xié shǒu bìng jiān] [携 手 并 肩]Lưu từKháctay nắm tay và vai kề vaiChữ trong từ携xiémang手shǒutay并bìngvà肩jiānvaiTừ cùng chữ:携带xié dàiHSK 9mang theo携手xié shǒuHSK 9tay trong tay