摅[shū]Lưu từKháctrình bày; lan rộngTừ cận nghĩa:递交dì jiāoHSK 7trình bày阐述chǎn shùHSK 7trình bày论述lùn shùHSK 8trình bày呈送chéng sòngtrình bày呈递chéng dìtrình bày条陈tiáo chéntrình bày (một lập luận) từng mục một申奏shēn zòutrình bày (một tài liệu)申状shēn zhuàngtrình bày (một tài liệu)申说shēn shuōtrình bàyXem thêm (3)