申状[shēn zhuàng] [申 状]Lưu từKháctrình bày (một tài liệu); nộp (một kiến nghị)Chữ trong từ申shēnmở rộng状zhuàngcáo buộcTừ cùng chữ:形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng申请shēn qǐngHSK 4nộp đơn xin现状xiàn zhuàngHSK 5tình hình hiện tại症状zhèng zhuàngHSK 6triệu chứng (của bệnh)告状gào zhuàngHSK 7mách申办shēn bànHSK 8xin đăng cai申报shēn bàoHSK 8báo cáo (với cơ quan chức năng)申领shēn lǐngHSK 8làm đơn xin cấpTừ cận nghĩa:申奏shēn zòutrình bày (một tài liệu)