申奏[shēn zòu] [申 奏]Lưu từKháctrình bày (một tài liệu); đệ trình (một kiến nghị)Chữ trong từ申shēnmở rộng奏zòuchơi nhạcTừ cùng chữ:申请shēn qǐngHSK 4nộp đơn xin演奏yǎn zòuHSK 6biểu diễn nhạc cụ节奏jié zòuHSK 6nhịp điệu伴奏bàn zòuHSK 7đệm nhạc申办shēn bànHSK 8xin đăng cai申报shēn bàoHSK 8báo cáo (với cơ quan chức năng)申领shēn lǐngHSK 8làm đơn xin cấpTừ cận nghĩa:申状shēn zhuàngtrình bày (một tài liệu)