呈递
[chéng dì] [呈 递]
trình bày; nộp
大臣向皇帝呈递了一份奏折。
dà chén xiàng huáng dì chéng dì le yí fèn zòu zhé.Đại thần đã trình lên hoàng đế một bản tấu sớ.
[chéng dì] [呈 递]
trình bày; nộp
大臣向皇帝呈递了一份奏折。
dà chén xiàng huáng dì chéng dì le yí fèn zòu zhé.Đại thần đã trình lên hoàng đế một bản tấu sớ.