呈送
[chéng sòng] [呈 送]
trình bày; dâng lên
没问题,我今天就联络法务专员,尽快把技术架构与合规报告呈送给您。
méi wèn tí, wǒ jīn tiān jiù lián luò fǎ wù zhuān yuán, jǐn kuài bǎ jì shù jià gòu yǔ hé guī bào gào chéng sòng gěi nín.Không vấn đề gì, hôm nay em sẽ liên hệ chuyên viên pháp chế, sớm trình bản báo cáo kiến trúc kỹ thuật và tuân thủ lên thầy.
Trong bài: Tiêu chuẩn an toàn dữ liệu fintech