摔死[shuāi sǐ] [摔 死]Lưu từKhácngã chết; giết bằng cách ném xuống đấtChữ trong từ摔shuāiném xuống死sǐchếtTừ cùng chữ:摔倒shuāi dǎoHSK 5ngã xuống生死shēng sǐHSK 8sống chết摔跤shuāi jiāoHSK 9ngãTừ cận nghĩa:倒毙dǎo bìngã chết坠亡zhuì wángngã chết