坠亡[zhuì wáng] [坠 亡]Lưu từKhácngã chếtChữ trong từ坠zhuìrơi亡wángchếtTừ cùng chữ:伤亡shāng wángHSK 6thương vong死亡sǐ wángHSK 6chết灭亡miè wángHSK 8bị hủy diệt逃亡táo wángHSK 9chạy trốnTừ cận nghĩa:倒毙dǎo bìngã chết摔死shuāi sǐngã chết