摘借[zhāi jiè] [摘 借]Lưu từKhácvay tiềnChữ trong từ摘zhāihái (hoa, quả,...)借jièmượnTừ cùng chữ:摘要zhāi yàoHSK 6tóm tắt凭借píng jièHSK 8dựa vàoTừ cận nghĩa:借债jiè zhàivay tiền借账jiè zhàngvay tiền借钱jiè qiánvay tiền