借账[jiè zhàng] [借 账]Lưu từKhácvay tiền; đi vayChữ trong từ借jièmượn账zhàngtài khoảnTừ cùng chữ:结账jié zhàngHSK 5trả hóa đơn借鉴jiè jiànHSK 6học hỏi từ kinh nghiệm của người khác借助jiè zhùHSK 8nhờ vào借口jiè kǒuHSK 8viện cớ借条jiè tiáoHSK 8giấy vay nợ借用jiè yòngHSK 8mượn cái gì đó để dùng cho việc khác算账suàn zhàngHSK 9(kế toán) cân đối sổ sáchTừ cận nghĩa:借债jiè zhàivay tiền借钱jiè qiánvay tiền摘借zhāi jièvay tiền