摩丝[mó sī] [摩 丝]Lưu từKháckeo tạo kiểu tóc (từ mượn)Chữ trong từ摩mócọ xát丝sīlụaTừ cùng chữ:摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)摩擦mó cāHSK 5ma sát摩托车mó tuō chēHSK 5(từ mượn) xe máy粉丝fěn sīHSK 7bún tàu螺丝luó sīHSK 8đinh vít