摩卡咖啡[mó kǎ kā fēi] [摩 卡 咖 啡]Lưu từKháccà phê mochaChữ trong từ摩mócọ xát卡kǎthẻ, thiệp咖kācà phê啡fēidùng trong từ mượn âmTừ cùng chữ:咖啡kā fēiHSK 3cà phê (từ mượn)摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)摩擦mó cāHSK 5ma sát摩托车mó tuō chēHSK 5(từ mượn) xe máy