摩天大厦[mó tiān dà shà] [摩 天 ĐẠI 厦]Lưu từKháctòa nhà chọc trời; lượng từ: 座 (zuò)Chữ trong từ摩mócọ xát天tiānngày大dàĐẠIto厦shàtòa nhà caoTừ cùng chữ:摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)摩擦mó cāHSK 5ma sát摩托车mó tuō chēHSK 5(từ mượn) xe máy大厦dà shàHSK 7tòa nhà lớnTừ cận nghĩa:摩天楼mó tiān lóutòa nhà chọc trời摩天大楼mó tiān dà lóutòa nhà chọc trời