摩天楼[mó tiān lóu] [摩 天 楼]Lưu từKháctòa nhà chọc trời; lượng từ: 座 (zuò)Chữ trong từ摩mócọ xát天tiānngày楼lóunhà có hơn 1 tầngTừ cùng chữ:教学楼jiào xué lóuHSK 1tòa nhà trường học上楼shàng lóuHSK 4đi lên lầu下楼xià lóuHSK 4đi xuống lầu大楼dà lóuHSK 4toà nhà (khá lớn, nhiều tầng)摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)摩擦mó cāHSK 5ma sát摩托车mó tuō chēHSK 5(từ mượn) xe máy写字楼xiě zì lóuHSK 6tòa nhà văn phòng酒楼jiǔ lóuHSK 8nhà hàngXem thêm (1)Từ cận nghĩa:摩天大厦mó tiān dà shàtòa nhà chọc trời摩天大楼mó tiān dà lóutòa nhà chọc trời