摩托罗拉[mó tuō luó lā] [摩 托 罗 拉]Lưu từKhácMotorolaChữ trong từ摩mócọ xát托tuōnâng罗luóvải mùng拉lākéoTừ cùng chữ:摩托mó tuōHSK 5mô tơ (từ mượn)摩擦mó cāHSK 5ma sát摩托车mó tuō chēHSK 5(từ mượn) xe máyTừ cận nghĩa:摩托罗垃mó tuō luó lāMotorola (công ty)蒙托罗拉méng tuō luó lāMotorola