撅[juē]Lưu từKhácnhô ra; chìa ra; trề môi (cũng viết 噘)Từ ghép:撅嘴juē zuǐbĩu môi直撅撅zhí juē juēthẳng tắpTừ cận nghĩa:突出tū chūHSK 3nổi bật凸出tū chūnhô ra吐口tǔ kǒunhổ ra拔除bá chúnhổ ra想起来xiǎng qi lainhớ ra