吐口[tǔ kǒu] [吐 口]Lưu từKhácnhổ ra; bóng gió: thốt ra (một yêu cầu, một thỏa thuận, v.v.)Chữ trong từ吐tǔnhổ口kǒumiệngTừ cùng chữ:路口lù kǒuHSK 1giao lộ门口mén kǒuHSK 1cửa ra vào人口rén kǒuHSK 2dân số入口rù kǒuHSK 2lối vào出口chū kǒuHSK 2lối ra进口jìn kǒuHSK 4nhập khẩu伤口shāng kǒuHSK 6vết thương港口gǎng kǒuHSK 6cảng窗口chuāng kǒuHSK 6cửa sổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:突出tū chūHSK 3nổi bật撅juēnhô ra凸出tū chūnhô ra拔除bá chúnhổ ra想起来xiǎng qi lainhớ ra