凸出[tū chū] [凸 出]Lưu từKhácnhô ra; lòi raChữ trong từ凸tūlồi出chūđi raTừ cùng chữ:得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)找出zhǎo chūHSK 2tìm拿出ná chūHSK 2lấy ra提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra播出bō chūHSK 3phát sóng演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)突出tū chūHSK 3nổi bậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:突出tū chūHSK 3nổi bật撅juēnhô ra吐口tǔ kǒunhổ ra拔除bá chúnhổ ra想起来xiǎng qi lainhớ raVí dụ trong bài học这面墙壁上有一个凸出的挂钩,走路时要小心。zhè miàn qiáng bì shàng yǒu yí gè tū chū de guà gōu, zǒu lù shí yào xiǎo xīn.Trên bức tường này có một cái móc nhô ra, khi đi lại cần phải chú ý.