拔除[bá chú] [拔 除]Lưu từKhácnhổ ra; gỡ bỏChữ trong từ拔bánhổ lên除chúloại bỏTừ cùng chữ:拆除chāi chúHSK 5phá dỡ排除pái chúHSK 5loại bỏ消除xiāo chúHSK 5loại bỏ解除jiě chúHSK 5loại bỏ拔苗助长bá miáo zhù zhǎngHSK 6dục tốc bất đạt废除fèi chúHSK 7bãi bỏ免除miǎn chúHSK 8ngăn chặn切除qiē chúHSK 8cắt bỏ删除shān chúHSK 8xóaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:突出tū chūHSK 3nổi bật撅juēnhô ra凸出tū chūnhô ra吐口tǔ kǒunhổ ra想起来xiǎng qi lainhớ ra