直撅撅[zhí juē juē] [直 撅 撅]Lưu từKhácthẳng tắpChữ trong từ直zhíthẳng撅juēnhô ra撅juēnhô raTừ cùng chữ:直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp直线zhí xiànHSK 5đường thẳng直升机zhí shēng jīHSK 6máy bay trực thăng直奔zhí bènHSK 9đi thẳng đến直径zhí jìngHSK 9đường kính直至zhí zhìHSK 9cho đến直观zhí guānHSK 9quan sát trực tiếpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:笔直bǐ zhíthẳng tắp