笔直[bǐ zhí] [笔 直]Lưu từKhácthẳng tắp; thẳng như ramrod; thẳng đuộtChữ trong từ笔bǐkhoản直zhíthẳngTừ ghép:秉笔直书bǐng bǐ zhí shūghi chép trung thựcTừ cùng chữ:一直yī zhíHSK 2thẳng (theo đường thẳng)笔记bǐ jìHSK 2ghi chép lại笔记本bǐ jì běnHSK 2sổ tay (văn phòng phẩm)简直jiǎn zhíHSK 3thực sự垂直chuí zhíHSK 6vuông góc笔试bǐ shìHSK 6kỳ thi viết耿直gěng zhíHSK 7thành thật正直zhèng zhíHSK 9ngay thẳngTừ cận nghĩa:直撅撅zhí juē juēthẳng tắp