秉笔直书[bǐng bǐ zhí shū] [秉 笔 直 书]Lưu từKhácghi chép trung thựcChữ trong từ秉bǐngnắm giữ笔bǐkhoản直zhíthẳng书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật秉承bǐng chéngHSK 7nhận lệnh百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thưXem thêm (2)Từ cận nghĩa:直书zhí shūghi chép trung thực