直书[zhí shū] [直 书]Lưu từKhácghi chép trung thựcChữ trong từ直zhíthẳng书shūsáchTừ ghép:秉笔直书bǐng bǐ zhí shūghi chép trung thựcTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách直接zhí jiēHSK 2trực tiếp (đối lập: gián tiếp 间接 (jiàn jiē))直到zhí dàoHSK 3cho đến直播zhí bōHSK 3(TV, radio) phát sóng trực tiếp秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản直线zhí xiànHSK 5đường thẳng证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuậnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:秉笔直书bǐng bǐ zhí shūghi chép trung thực