撑拒[chēng jù] [撑 拒]Lưu từKháckháng cự; vùng vẫy; chống đỡChữ trong từ撑chēnghỗ trợ拒jùkháng cựTừ cùng chữ:抗拒kàng jùHSK 8kháng cựTừ cận nghĩa:反抗fǎn kàngHSK 6kháng cự抵抗dǐ kàngHSK 6kháng cự抗争kàng zhēngHSK 8kháng cự抗拒kàng jùHSK 8kháng cự拒jùkháng cự抗击kàng jīkháng cự (kẻ xâm lược)