撵[niǎn]Lưu từKháctrục xuất; loại bỏ; (tiếng địa phương) đuổi theoTừ ghép:撵出niǎn chūtrục xuất撵走niǎn zǒuđuổi raTừ cận nghĩa:驱逐qū zhúHSK 8trục xuất撵出niǎn chūtrục xuất逐出zhú chūtrục xuất革出gé chūtrục xuất遣送出境qiǎn sòng chū jìngtrục xuất驱逐出境qū zhú chū jìngtrục xuất