撵出[niǎn chū] [撵 出]Lưu từKháctrục xuất; đuổi ra; loại bỏChữ trong từ撵niǎntrục xuất出chūđi raTừ cùng chữ:得出dé chūHSK 2đạt được (kết quả)找出zhǎo chūHSK 2tìm拿出ná chūHSK 2lấy ra提出tí chūHSK 2nêu (vấn đề)发出fā chūHSK 3ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.)指出zhǐ chūHSK 3chỉ ra播出bō chūHSK 3phát sóng演出yǎn chūHSK 3diễn (trong một vở kịch)突出tū chūHSK 3nổi bậtXem thêm (3)Từ cận nghĩa:驱逐qū zhúHSK 8trục xuất撵niǎntrục xuất逐出zhú chūtrục xuất革出gé chūtrục xuất遣送出境qiǎn sòng chū jìngtrục xuất驱逐出境qū zhú chū jìngtrục xuất