驱逐出境
[qū zhú chū jìng] [驱 逐 出 境]
trục xuất; trục xuất khỏi quốc gia
这名非法滞留的外国务工人员最终被有关部门驱逐出境。
zhè míng fēi fǎ zhì liú de wài guó wù gōng rén yuán zuì zhōng bèi yǒu guān bù mén qū zhú chū jìng.Người lao động nước ngoài lưu trú bất hợp pháp này cuối cùng đã bị cơ quan chức năng trục xuất khỏi biên cảnh.