遣送出境[qiǎn sòng chū jìng] [遣 送 出 境]Lưu từKháctrục xuấtChữ trong từ遣qiǎn(hình thức kết hợp) phái đi送sònggửi出chūđi ra境jìngbiên giớiTừ cùng chữ:环境huán jìngHSK 3môi trường边境biān jìngHSK 5biên giới出境chū jìngHSK 7xuất cảnh处境chǔ jìngHSK 7tình cảnh (của một người)过境guò jìngHSK 7đi qua lãnh thổ của một quốc gia入境rù jìngHSK 8nhập cảnh困境kùn jìngHSK 8tình cảnh khó khăn家境jiā jìngHSK 8tình hình tài chính gia đìnhTừ cận nghĩa:驱逐qū zhúHSK 8trục xuất撵niǎntrục xuất撵出niǎn chūtrục xuất逐出zhú chūtrục xuất革出gé chūtrục xuất驱逐出境qū zhú chū jìngtrục xuất