撵走[niǎn zǒu] [撵 走]Lưu từKhácđuổi ra; loại bỏChữ trong từ撵niǎntrục xuất走zǒuđiTừ cùng chữ:逃走táo zǒuHSK 5trốn thoát拿走ná zǒuHSK 6mang đi出走chū zǒuHSK 7rời khỏi nhà东奔西走dōng bēn xī zǒuHSK 7chạy đôn chạy đáo行走xíng zǒuHSK 9đi bộ