攘夺[rǎng duó] [攘 夺]Lưu từKháccướp đoạtChữ trong từ攘rǎng(văn học) xắn tay áo夺duóchiếmTừ cùng chữ:争夺zhēng duóHSK 6tranh giành剥夺bō duóHSK 7tước đoạt掠夺lu:è duóHSK 7cướp bóc抢夺qiǎng duóHSK 8cướp đoạtTừ cận nghĩa:抢夺qiǎng duóHSK 8cướp đoạt劫夺jié duócướp đoạt