抢夺【搶奪】
[qiǎng duó] [抢 夺]
cướp đoạt; tranh đoạt
用强力夺取;争夺。
两家科技巨头正在市场上激烈抢夺高端人才资源。
liǎng jiā kē jì jù tóu zhèng zài shì chǎng shàng jī liè qiǎng duó gāo duān rén cái zī yuán.Hai gã khổng lồ công nghệ đang cạnh tranh khốc liệt nhằm tranh đoạt nguồn nhân tài cao cấp trên thị trường.