故伎[gù jì] [故 伎]Lưu từKhácmánh cũ; chiêu thức cũChữ trong từ故gùvì thế伎jìnghệ thuậtTừ ghép:故伎重演gù jì chóng yǎnlặp lại một chiến lược cũTừ cùng chữ:故事gù shiHSK 2câu chuyện故意gù yìHSK 2cố ý故乡gù xiāngHSK 3quê hương故障gù zhàngHSK 6sự cố