敦煌石窟[dūn huáng shí kū] [敦 煌 石 窟]Lưu từKháchang động Đôn Hoàng ở Cam Túc; ám chỉ hang Mạc Cao 莫高石窟 (mò gāo shí kū)Chữ trong từ敦dūnnhân hậu煌huángrực rỡ石shíđá窟kūhangTừ cùng chữ:敦促dūn cùHSK 7thúc giục敦厚dūn hòuHSK 7chân thành